stop watch

Định nghĩa

Danh từ: đồng hồ bấm giờ, một loại đồng hồ có thể được khởi động hoặc dừng lại để đo thời gian chính xác ( dụ như trong một cuộc đua).

dụ sử dụng
  • (Huấn luyện viên đã dùng một đồng hồ bấm giờ để tính thời gian cho các vận động viên trong cuộc đua.)
  • ( ấy nhấn nút đồng hồ bấm giờ để ghi lại thời gian chính xác của thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to start a stop watch": bắt đầu bấm giờ.
    • The referee started the stop watch as soon as the race began. (Trọng tài bắt đầu bấm giờ ngay khi cuộc đua bắt đầu.)
  • "to stop a stop watch": dừng bấm giờ.
    • He stopped the stop watch when the runner crossed the finish line. (Anh ấy dừng đồng hồ bấm giờ khi vận động viên chạy qua vạch đích.)
Biến thể từ gần giống
  • Stopwatch (danh từ): cách viết liền, đồng nghĩa với "stop watch".
    • A digital stopwatch is more accurate than an analog one. (Đồng hồ bấm giờ kỹ thuật số chính xác hơn đồng hồ .)
  • Timer (danh từ): thiết bị hẹn giờ, khác với "stop watch" ở chỗ thường dùng để đếm ngược thời gian.
    • Set the timer for 10 minutes. (Đặt hẹn giờ trong 10 phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronometer (danh từ): đồng hồ đo thời gian chính xác cao, thường dùng trong hàng hải hoặc khoa học.
  • Timepiece (danh từ): đồng hồ nói chung, nhưng "stop watch" một loại cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "stop watch", nhưng có thể dùng với động từ "to use" (sử dụng) hoặc "to operate" (vận hành).
Thành ngữ liên quan
  • "to beat the clock": hoàn thành việc đó trước khi hết thời gian, thường liên quan đến việc sử dụng đồng hồ bấm giờ.
    • The team worked hard to beat the clock, using a stop watch to track their progress. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành trước thời hạn, sử dụng đồng hồ bấm giờ để theo dõi tiến độ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stop watch"